Đang tải công cụ…
Từ ngày 01/01/2026 hộ kinh doanh không còn nộp thuế khoán. Thay vào đó bạn kê khai theo doanh thu thực tế và nộp hai loại: thuế giá trị gia tăng theo tỷ lệ ngành, và thuế thu nhập cá nhân. Doanh thu cả năm từ 1 tỷ đồng trở xuống được miễn cả hai, lệ phí môn bài cũng được bỏ.
Từ 2026 hộ kinh doanh nộp những thuế gì
| Khoản phải nộp | Căn cứ tính | Được trừ ngưỡng miễn |
|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng | Toàn bộ doanh thu × tỷ lệ ngành | Không |
| Thuế thu nhập cá nhân | Phần doanh thu vượt ngưỡng × tỷ lệ ngành, hoặc lợi nhuận × thuế suất bậc | Có |
| Lệ phí môn bài | Đã bỏ từ 2026 | — |
Điểm dễ nhầm nhất: thuế giá trị gia tăng tính trên toàn bộ doanh thu, không được trừ ngưỡng miễn như thuế thu nhập cá nhân. Đó là lý do tổng thuế nhảy mạnh ngay khi doanh thu vừa vượt ngưỡng.
Ngưỡng 1 tỷ và cách trừ
- Ngưỡng tính trên doanh thu cả năm, không chia theo tháng hay theo quý.
- Doanh thu không quá 1 tỷ đồng thì được miễn cả thuế giá trị gia tăng lẫn thuế thu nhập cá nhân, nhưng vẫn phải đăng ký kinh doanh và nộp tờ khai.
- Vượt ngưỡng thì thuế thu nhập cá nhân chỉ tính trên phần vượt, còn thuế giá trị gia tăng tính trên toàn bộ.
- Một người có nhiều địa điểm kinh doanh thì doanh thu cộng gộp để so với ngưỡng, không tính riêng từng địa điểm.
Bảng tỷ lệ thuế theo ngành nghề
Tỷ lệ áp cho từng ngành, lấy trực tiếp từ tham số thuế của site nên luôn khớp với con số công cụ đang tính:
| Ngành nghề | Tỷ lệ GTGT | Tỷ lệ TNCN | Tổng |
|---|---|---|---|
| Phân phối, cung cấp hàng hóa | 1% | 0.5% | 1.5% |
| Dịch vụ, xây dựng không bao thầu nguyên vật liệu | 5% | 2% | 7% |
| Sản xuất, vận tải, dịch vụ gắn hàng hóa, xây dựng có bao thầu | 3% | 1.5% | 4.5% |
| Dịch vụ ăn uống | 3% | 1.5% | 4.5% |
| Dịch vụ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ, homestay) | 5% | 2% | 7% |
| Cho thuê tài sản, cho thuê BĐS (trừ lưu trú) | 5% | 5% | 10% |
| Đại lý xổ số, bảo hiểm, bán hàng đa cấp | 0% | 5% | 5% |
| Sản phẩm, dịch vụ nội dung số (game, phim, nhạc, quảng cáo số) | 5% | 5% | 10% |
| Hoạt động kinh doanh khác | 2% | 1% | 3% |
Hộ kinh doanh nhiều ngành thì tách doanh thu theo từng ngành và áp tỷ lệ tương ứng, không lấy một tỷ lệ chung cho toàn bộ.
Cách tính thứ hai: trên lợi nhuận
Ngoài cách tính theo tỷ lệ doanh thu, thuế thu nhập cá nhân còn có cách tính trên lợi nhuận thực với thuế suất theo bậc doanh thu năm.
| Doanh thu cả năm | Thuế suất trên lợi nhuận | Có được chọn cách tỷ lệ không |
|---|---|---|
| Đến 1 tỷ | Miễn thuế | — |
| Trên 1 tỷ đến 3 tỷ | 15% | Có, chọn cách có lợi hơn |
| Trên 3 tỷ đến 50 tỷ | 17% | Không, bắt buộc tính trên lợi nhuận |
| Trên 50 tỷ | 20% | Không, bắt buộc tính trên lợi nhuận |
Chọn cách tính trên lợi nhuận thì bắt buộc có sổ sách và hóa đơn chứng từ đầy đủ cho toàn bộ chi phí. Không chứng minh được chi phí thì cơ quan thuế ấn định, thường bất lợi hơn.
Ví dụ tính thuế hộ kinh doanh
| Trường hợp | Doanh thu năm | Thuế GTGT | Thuế TNCN | Tổng phải nộp |
|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng tạp hóa | 450.000.000 | 0 | 0 | Được miễn |
| Quán ăn | 1.200.000.000 | 36.000.000 | 10.500.000 | 46.500.000 |
| Bán hàng phân phối | 5.000.000.000 | 50.000.000 | 170.000.000 | 220.000.000 |
Quán ăn doanh thu 1,2 tỷ: thuế giá trị gia tăng bằng 1,2 tỷ nhân 3% được 36 triệu; thuế thu nhập cá nhân bằng 700 triệu phần vượt ngưỡng nhân 1,5% được 10,5 triệu. Trường hợp doanh thu 5 tỷ bắt buộc tính trên lợi nhuận với thuế suất 17%.
Cho thuê tài sản là trường hợp riêng
Cho thuê bất động sản áp tỷ lệ 5% cho cả thuế thu nhập cá nhân lẫn thuế giá trị gia tăng, khác với tỷ lệ của ngành dịch vụ thông thường. Kinh doanh lưu trú lại áp tỷ lệ ngành dịch vụ. Xem công cụ so sánh hai hình thức.
So với thuế khoán cũ
| Tiêu chí | Thuế khoán đến 2025 | Kê khai từ 2026 |
|---|---|---|
| Căn cứ tính | Doanh thu do cơ quan thuế ấn định | Doanh thu thực tế |
| Ngưỡng miễn thuế | 100 triệu đồng/năm | 1 tỷ đồng/năm |
| Lệ phí môn bài | 300.000 đến 1.000.000 đồng | Được miễn |
| Sổ sách chứng từ | Không bắt buộc | Phải ghi chép doanh thu |
| Cách nộp | Trọn gói hằng tháng | Kê khai theo kỳ |
Hộ khai đúng doanh thu thật thường thấy số thuế thay đổi rõ rệt so với mức khoán cũ. Dùng công cụ so sánh hai cách để biết trường hợp của bạn tăng hay giảm.
Công cụ liên quan
- Kiểm tra hộ kinh doanh có phải nộp thuế hay không — kiểm tra nhanh doanh thu của bạn đã tới ngưỡng phải nộp chưa.
- So sánh thuế khoán và thuế kê khai hộ kinh doanh — đối chiếu mức khoán cũ với số thuế kê khai mới.
- Tính thuế bán hàng online trên sàn thương mại điện tử — trường hợp bán qua sàn đã bị khấu trừ tại nguồn.
- So sánh thuế hộ kinh doanh và thuế doanh nghiệp — cân nhắc lên doanh nghiệp khi doanh thu đã lớn.
- Bảng tỷ lệ thuế hộ kinh doanh theo từng ngành nghề — bảng tra cứu đầy đủ tỷ lệ thuế của từng ngành nghề.
Câu hỏi thường gặp
Hộ kinh doanh 2026 nộp thuế thế nào?
Kê khai theo doanh thu thực tế và nộp hai loại thuế: thuế giá trị gia tăng theo tỷ lệ ngành trên toàn bộ doanh thu, và thuế thu nhập cá nhân trên phần doanh thu vượt ngưỡng 1 tỷ đồng. Lệ phí môn bài đã được bỏ từ đầu năm 2026.
Doanh thu bao nhiêu thì hộ kinh doanh phải nộp thuế?
Trên 1 tỷ đồng một năm. Từ mức đó trở xuống được miễn cả thuế giá trị gia tăng lẫn thuế thu nhập cá nhân. Ngưỡng tính trên doanh thu cả năm, không chia theo tháng, và cộng gộp nếu bạn có nhiều địa điểm kinh doanh.
Bỏ thuế khoán thì nộp nhiều hơn hay ít hơn?
Tùy doanh thu thật so với mức khoán cũ. Hộ có doanh thu thật thấp hơn mức ấn định thì nộp ít hơn, thậm chí rơi vào diện miễn nhờ ngưỡng nâng lên 1 tỷ. Hộ có doanh thu thật cao hơn mức khoán thì nộp nhiều hơn đáng kể.
Hộ kinh doanh có phải nộp lệ phí môn bài không?
Không, từ năm 2026 hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh được miễn lệ phí môn bài theo nghị quyết về phát triển kinh tế tư nhân. Trước đó mức nộp là 300.000 đến 1.000.000 đồng mỗi năm tùy bậc doanh thu.
Được miễn thuế thì có phải kê khai không?
Có. Miễn thuế không đồng nghĩa miễn kê khai. Bạn vẫn phải đăng ký kinh doanh, đăng ký mã số thuế và nộp tờ khai theo kỳ. Không nộp tờ khai thì bị phạt vi phạm hành chính dù không phát sinh số thuế phải nộp.
Kinh doanh nhiều ngành thì áp tỷ lệ nào?
Tách doanh thu theo từng ngành và áp tỷ lệ tương ứng của ngành đó, không lấy một tỷ lệ chung. Nếu không tách được doanh thu theo ngành thì cơ quan thuế áp tỷ lệ của ngành có mức cao nhất trong số các ngành bạn đang kinh doanh.
Khi nào bắt buộc tính thuế trên lợi nhuận?
Khi doanh thu cả năm vượt 3 tỷ đồng. Từ mức đó trở lên bạn không còn được chọn cách tính theo tỷ lệ doanh thu, phải tính trên lợi nhuận với thuế suất 17% cho doanh thu đến 50 tỷ và 20% cho phần trên 50 tỷ, đồng thời phải có sổ sách chứng từ đầy đủ.
Căn cứ pháp lý
Số liệu trong công cụ này lấy từ các văn bản sau. Bạn tra bản gốc trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật, Thư viện pháp luật hoặc cổng thông tin của cơ quan thuế.
- Nghị quyết số 198/2025/QH15 của Quốc hội về cơ chế, chính sách đặc biệt phát triển kinh tế tư nhân — bỏ thuế khoán và lệ phí môn bài với hộ kinh doanh từ 01/01/2026.
- Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15, hiệu lực 01/07/2026 — thuế thu nhập của cá nhân kinh doanh.
- Luật Thuế giá trị gia tăng số 48/2024/QH15, hiệu lực 01/07/2025 — phương pháp tính trực tiếp theo tỷ lệ trên doanh thu.
- Thông tư số 40/2021/TT-BTC của Bộ Tài chính — tỷ lệ thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân theo từng ngành nghề.
- Nghị định hướng dẫn thuế hộ, cá nhân kinh doanh — cách xác định doanh thu tính thuế giá trị gia tăng và tỷ lệ sàn thương mại điện tử khấu trừ, các tham số này đang chờ xác minh.
Biểu mẫu đi kèm: Mẫu 01/CNKD — tờ khai thuế của hộ và cá nhân kinh doanh — biểu mẫu dùng khi khai thuế theo doanh thu thực tế, kèm hướng dẫn điền từng chỉ tiêu.
Cập nhật: 07/09/2026. Mọi thay đổi tham số đều được ghi lại tại nhật ký cập nhật luật thuế.